中文圣经
Từ vựng
lǎo mài

già nua; lão hoá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

old; to pass by, to take a stride

bộ thủ thành phần ⿺辶万

Xuất hiện trong 29 câu