中文圣经
← Từ vựng
职分
zhí fèn
chức vụnhiệm vụtrách nhiệmvai trò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

职

duty, profession; office, post

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳只
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 39 câu