← Từ vựng
营
yíng
trại; doanh trại; tiểu đoàn; xây dựng; nơi ở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
营
camp, barracks, army; to run, to manage
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕
Xuất hiện trong 177 câu
XUẤT AI-CẬP 14:19XUẤT AI-CẬP 14:20XUẤT AI-CẬP 16:13XUẤT AI-CẬP 19:16XUẤT AI-CẬP 19:17XUẤT AI-CẬP 29:14XUẤT AI-CẬP 32:17XUẤT AI-CẬP 32:19XUẤT AI-CẬP 32:26XUẤT AI-CẬP 32:27XUẤT AI-CẬP 33:7XUẤT AI-CẬP 33:8XUẤT AI-CẬP 33:11XUẤT AI-CẬP 36:6LÊ-VI 4:12LÊ-VI 4:21LÊ-VI 6:11LÊ-VI 8:17LÊ-VI 9:11LÊ-VI 10:4LÊ-VI 10:5LÊ-VI 13:46LÊ-VI 14:3LÊ-VI 14:8LÊ-VI 16:26LÊ-VI 16:27LÊ-VI 16:28LÊ-VI 17:3LÊ-VI 24:10LÊ-VI 24:14LÊ-VI 24:23DÂN SỐ 1:52DÂN SỐ 2:3DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:10DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:17DÂN SỐ 2:18DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 2:25DÂN SỐ 2:31DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 4:5DÂN SỐ 4:15DÂN SỐ 5:2DÂN SỐ 5:3DÂN SỐ 5:4DÂN SỐ 9:18DÂN SỐ 9:20DÂN SỐ 9:22DÂN SỐ 10:2DÂN SỐ 10:5DÂN SỐ 10:6DÂN SỐ 10:14DÂN SỐ 10:18DÂN SỐ 10:22DÂN SỐ 10:25DÂN SỐ 11:1DÂN SỐ 11:9DÂN SỐ 11:26
…và 117 câu nữa