中文圣经
Từ vựng
yíng

trại; doanh trại; tiểu đoàn; xây dựng; nơi ở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖吕

Xuất hiện trong 177 câu

…và 117 câu nữa