中文圣经
← Từ vựng
营
yíng
trạidoanh trạitiểu đoànxây dựngnơi ở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

营

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕

Xuất hiện trong 174 câu

…và 114 câu nữa