中文圣经
← Từ vựng
葬埋
zàng mái
chônchôn cất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

葬

to bury, to inter

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱死廾Chữ khó đọc · zàng
埋

to bury; to conceal; to plant

bộ thủ 土thành phần ⿰土里

Xuất hiện trong 33 câu