← Từ vựng
葬埋
zàng mái
chôn; chôn cất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
葬
to bury, to inter
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱死廾
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ 土thành phần ⿰土里
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 50:6DÂN SỐ 11:34DÂN SỐ 33:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:23GIÔ-SUÊ 24:32II SA-MU-ÊN 2:4II SA-MU-ÊN 2:5I CÁC VUA 2:31I CÁC VUA 11:15I CÁC VUA 13:29I CÁC VUA 14:13I CÁC VUA 14:18II CÁC VUA 9:10II CÁC VUA 9:34II CÁC VUA 9:35II CÁC VUA 13:20II LỊCH SỬ 22:9THI THIÊN 79:3GIÊ-RÊ-MI 7:32GIÊ-RÊ-MI 8:2GIÊ-RÊ-MI 14:16GIÊ-RÊ-MI 16:4GIÊ-RÊ-MI 16:6GIÊ-RÊ-MI 19:11GIÊ-RÊ-MI 25:33Ê-XÊ-CHIÊN 39:11Ê-XÊ-CHIÊN 39:12Ê-XÊ-CHIÊN 39:13Ê-XÊ-CHIÊN 39:14Ê-XÊ-CHIÊN 39:15Ê-XÊ-CHIÊN 43:7Ô-SÊ 9:6CÔNG VỤ 2:29