← Từ vựng
裹
guǒ
HSK 7
bọc; gói; gói lại; ép buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
裹
to wrap, to encircle; to confine, to bind
bộ thủ 衣thành phần ⿻衣果
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 28:40XUẤT AI-CẬP 29:9XUẤT AI-CẬP 39:28LÊ-VI 8:13I SA-MU-ÊN 21:9GIÓP 5:18THI THIÊN 147:3Ê-SAI 1:6Ê-SAI 3:23Ê-SAI 22:17Ê-SAI 30:26GIÊ-RÊ-MI 30:13Ê-XÊ-CHIÊN 16:4Ê-XÊ-CHIÊN 23:15Ê-XÊ-CHIÊN 24:17Ê-XÊ-CHIÊN 24:23Ê-XÊ-CHIÊN 34:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:16Ê-XÊ-CHIÊN 44:18Ô-SÊ 4:19Ô-SÊ 6:1MA-THI-Ơ 27:59MÁC 15:46LU-CA 23:53GIĂNG 11:44GIĂNG 19:40GIĂNG 20:7