中文圣经
← Từ vựng
裹
guǒ
HSK 7
bọcgóigói lạiép buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

裹

to wrap, to encircle; to confine, to bind

bộ thủ 衣thành phần ⿻衣果

Xuất hiện trong 27 câu