← Từ vựng
见
jiàn
HSK 1
thấy; gặp; xuất hiện; tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
Xuất hiện trong 987 câu
SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 18:6SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 21:16SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:63SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:7SÁNG THẾ 29:31SÁNG THẾ 30:1SÁNG THẾ 30:9SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 31:2SÁNG THẾ 31:10SÁNG THẾ 32:3SÁNG THẾ 32:25SÁNG THẾ 32:30SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:10SÁNG THẾ 34:1SÁNG THẾ 34:6SÁNG THẾ 37:4SÁNG THẾ 37:25SÁNG THẾ 37:29SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 38:22SÁNG THẾ 38:25SÁNG THẾ 39:3SÁNG THẾ 40:6SÁNG THẾ 40:16SÁNG THẾ 41:19SÁNG THẾ 41:46SÁNG THẾ 42:1SÁNG THẾ 42:21SÁNG THẾ 43:3SÁNG THẾ 43:5SÁNG THẾ 43:13SÁNG THẾ 43:16SÁNG THẾ 44:26SÁNG THẾ 44:28SÁNG THẾ 44:31SÁNG THẾ 44:34SÁNG THẾ 45:28SÁNG THẾ 46:28SÁNG THẾ 46:29
…và 927 câu nữa