中文圣经
Từ vựng
jiàn
HSK 1

thấy; gặp; xuất hiện; tiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 987 câu

…và 927 câu nữa