中文圣经
← Từ vựng
见
jiàn
HSK 1
thấygặpxuất hiệntiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 984 câu

…và 924 câu nữa