中文圣经
Từ vựng
guǐ jì

mưu kế; mánh khoé

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cheat, to defraud; sly, treacherous

bộ thủ thành phần ⿰讠危

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ thành phần ⿰讠十

Xuất hiện trong 20 câu