← Từ vựng
诡计
guǐ jì
mưu kế; mánh khoé
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诡
to cheat, to defraud; sly, treacherous
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠危
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
mưu kế; mánh khoé
📄 Trang luyện viết (PDF)to cheat, to defraud; sly, treacherous
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme