中文圣经
Từ vựng
huì

dạy; hướng dẫn; xúi giục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to teach, to instruct; to encourage, to urge

bộ thủ thành phần ⿰讠每

Xuất hiện trong 37 câu