← Từ vựng
诲
huì
dạy; hướng dẫn; xúi giục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诲
to teach, to instruct; to encourage, to urge
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠每
Xuất hiện trong 37 câu
II LỊCH SỬ 15:3THI THIÊN 78:1CHÂM NGÔN 1:2CHÂM NGÔN 1:3CHÂM NGÔN 1:7CHÂM NGÔN 1:8CHÂM NGÔN 4:13CHÂM NGÔN 5:12CHÂM NGÔN 5:23CHÂM NGÔN 6:23CHÂM NGÔN 10:17CHÂM NGÔN 15:33CHÂM NGÔN 19:20CHÂM NGÔN 21:11CHÂM NGÔN 23:12CHÂM NGÔN 23:23CHÂM NGÔN 24:32Ê-SAI 1:10Ê-SAI 2:3Ê-SAI 5:24Ê-SAI 8:16Ê-SAI 8:20Ê-SAI 29:24Ê-SAI 30:9Ê-SAI 30:12Ê-SAI 42:4Ê-SAI 42:24Ê-SAI 51:4Ê-SAI 51:7GIÊ-RÊ-MI 6:19GIÊ-RÊ-MI 10:8ĐA-NIÊN 11:33A-MỐT 2:4MI-CA 3:11MI-CA 4:2XÔ-PHÔ-NI 3:2XÔ-PHÔ-NI 3:7