中文圣经
← Từ vựng
谋士
móu shì
chiến lược giacố vấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 30 câu