← Từ vựng
谋士
móu shì
chiến lược gia; cố vấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
Xuất hiện trong 30 câu
II SA-MU-ÊN 15:12I LỊCH SỬ 26:14I LỊCH SỬ 27:32I LỊCH SỬ 27:33I LỊCH SỬ 27:34II LỊCH SỬ 25:16E-XƠ-RA 4:5E-XƠ-RA 7:14E-XƠ-RA 7:15E-XƠ-RA 7:28E-XƠ-RA 8:25GIÓP 3:14GIÓP 12:17THI THIÊN 119:24CHÂM NGÔN 11:14CHÂM NGÔN 15:22CHÂM NGÔN 24:6Ê-SAI 1:26Ê-SAI 3:3Ê-SAI 19:11Ê-SAI 40:13Ê-SAI 41:28ĐA-NIÊN 3:2ĐA-NIÊN 3:3ĐA-NIÊN 3:24ĐA-NIÊN 3:27ĐA-NIÊN 4:36ĐA-NIÊN 6:7MI-CA 4:9LA-MÃ 11:34