中文圣经
← Từ vựng
贵胄
guì zhòu
hậu duệ quý tộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贵

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝
胄

helmet; descendant

bộ thủ ⺼thành phần ⿱由⺼Chữ khó đọc · zhòu

Xuất hiện trong 26 câu