← Từ vựng
贵胄
guì zhòu
hậu duệ quý tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贵
expensive, costly; valuable, precious
bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝
胄
helmet; descendant
bộ thủ ⺼thành phần ⿱由⺼
Xuất hiện trong 26 câu
QUAN ÁN 5:13I CÁC VUA 21:8I CÁC VUA 21:11II LỊCH SỬ 23:20NÊ-HÊ-MI 2:16NÊ-HÊ-MI 3:5NÊ-HÊ-MI 4:14NÊ-HÊ-MI 4:19NÊ-HÊ-MI 5:7NÊ-HÊ-MI 6:17NÊ-HÊ-MI 7:5NÊ-HÊ-MI 10:29NÊ-HÊ-MI 13:17Ê-XƠ-TÊ 1:3GIÁO HUẤN 10:17Ê-SAI 13:2Ê-SAI 15:5Ê-SAI 34:12GIÊ-RÊ-MI 14:3GIÊ-RÊ-MI 27:20GIÊ-RÊ-MI 39:6AI CA 4:7ĐA-NIÊN 1:3NA-HÂM 2:5NA-HÂM 3:18LU-CA 19:12