中文圣经
← Từ vựng
踹
chuài
HSK 7
đágiẫm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

踹

to trample, to tread on; to kick; to crush

bộ thủ 足thành phần ⿰足耑Chữ khó đọc · chuài

Xuất hiện trong 26 câu