← Từ vựng
踹
chuài
HSK 7
đá; giẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
踹
to trample, to tread on; to kick; to crush
bộ thủ 足thành phần ⿰足耑
Xuất hiện trong 26 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:4QUAN ÁN 9:27GIÓP 39:15THI THIÊN 68:23THI THIÊN 68:30THI THIÊN 91:13Ê-SAI 16:10Ê-SAI 41:25Ê-SAI 63:2Ê-SAI 63:3Ê-SAI 63:6GIÊ-RÊ-MI 25:30GIÊ-RÊ-MI 48:33GIÊ-RÊ-MI 50:11GIÊ-RÊ-MI 51:33AI CA 1:15AI CA 3:34Ô-SÊ 10:11A-MỐT 9:13MI-CA 4:13MI-CA 6:15NA-HÂM 3:14I CÔ-RINH 9:9I TI-MÔ-THÊ 5:18KHẢI THỊ 14:20KHẢI THỊ 19:15