← Từ vựng
轻
qīng
HSK 2
nhẹ; dễ dàng; mềm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
Xuất hiện trong 24 câu
LÊ-VI 22:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:18QUAN ÁN 4:21I SA-MU-ÊN 6:5I SA-MU-ÊN 17:33II SA-MU-ÊN 6:20II SA-MU-ÊN 6:22I CÁC VUA 16:31E-XƠ-RA 9:13THI THIÊN 62:9THI THIÊN 119:118CHÂM NGÔN 1:25CHÂM NGÔN 12:9CHÂM NGÔN 19:16GIÊ-RÊ-MI 3:9AI CA 1:15GIÔ-NA 1:5MA-THI-Ơ 6:24LU-CA 16:13CÔNG VỤ 19:27CÔNG VỤ 27:38II CÔ-RINH 4:17I TI-MÔ-THÊ 4:14