中文圣经
← Từ vựng
轻
qīng
HSK 2
nhẹdễ dàngmềm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轻

light, gentle; simple, easy

bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工

Xuất hiện trong 24 câu