中文圣经
← Từ vựng
辩论
biàn lùn
HSK 4
tranh luậnbiện luận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辩

to argue, to dispute; to discuss, to debate

bộ thủ 辛thành phần ⿲辛讠辛
论

debate; discussion

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑

Xuất hiện trong 33 câu