中文圣经
Từ vựng
biān jiè
HSK 7

biên giới; lãnh thổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 29 câu