← Từ vựng
边界
biān jiè
HSK 7
biên giới; lãnh thổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
界
boundary, limit; domain; society, the world
bộ thủ 田thành phần ⿱田介
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 49:26XUẤT AI-CẬP 19:12DÂN SỐ 11:1DÂN SỐ 20:16DÂN SỐ 20:23DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 22:36DÂN SỐ 22:41DÂN SỐ 23:13DÂN SỐ 33:37DÂN SỐ 33:44DÂN SỐ 34:3DÂN SỐ 34:12DÂN SỐ 35:5GIÔ-SUÊ 15:8QUAN ÁN 11:18I CÁC VUA 4:21II CÁC VUA 3:21II CÁC VUA 14:25II LỊCH SỬ 9:26THI THIÊN 78:54Ê-SAI 19:19Ê-SAI 54:12GIÊ-RÊ-MI 50:26Ê-XÊ-CHIÊN 25:9Ê-XÊ-CHIÊN 47:16Ê-XÊ-CHIÊN 48:1MA-THI-Ơ 4:13CÔNG VỤ 16:7