中文圣经
Từ vựng
dá dào
HSK 3

đến; đạt được; giành được

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ thành phần ⿺辶大

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 43 câu