← Từ vựng
达到
dá dào
HSK 3
đến; đạt được; giành được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 18:21XUẤT AI-CẬP 3:9XUẤT AI-CẬP 28:42DÂN SỐ 11:1DÂN SỐ 11:18DÂN SỐ 14:28DÂN SỐ 17:5DÂN SỐ 34:11GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 16:7GIÔ-SUÊ 18:15GIÔ-SUÊ 18:17GIÔ-SUÊ 19:11GIÔ-SUÊ 19:22GIÔ-SUÊ 19:26GIÔ-SUÊ 19:27GIÔ-SUÊ 19:34II CÁC VUA 18:26II CÁC VUA 19:28II LỊCH SỬ 30:27GIÓP 20:6GIÓP 34:28THI THIÊN 36:5THI THIÊN 57:10THI THIÊN 79:11THI THIÊN 88:2THI THIÊN 88:13THI THIÊN 102:1THI THIÊN 108:4THI THIÊN 119:169THI THIÊN 119:170Ê-SAI 15:4Ê-SAI 15:8Ê-SAI 22:5Ê-SAI 36:11Ê-SAI 37:29GIÊ-RÊ-MI 25:31GIÊ-RÊ-MI 48:34GIÊ-RÊ-MI 51:9GIÔ-NA 1:2GIÔ-NA 2:7CÔNG VỤ 10:4CÔNG VỤ 10:31