中文圣经
← Từ vựng
通达
tōng dá
hiểu rõhợp lýsự hiểu biết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

通

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 35 câu