← Từ vựng
造成
zào chéng
HSK 3
gây ra; tạo nên; nguyên nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:28I CÁC VUA 6:38I CÁC VUA 7:1I CÁC VUA 7:45II LỊCH SỬ 4:16II LỊCH SỬ 7:11E-XƠ-RA 5:16GIÓP 33:6THI THIÊN 33:15THI THIÊN 90:2THI THIÊN 95:5THI THIÊN 104:24THI THIÊN 136:7THI THIÊN 148:5Ê-SAI 27:11Ê-SAI 43:1Ê-SAI 54:17GIÊ-RÊ-MI 10:3Ê-XÊ-CHIÊN 43:18GIĂNG 2:20CÔNG VỤ 7:47Ê-PHÊ-SÔ 2:10Ê-PHÊ-SÔ 2:15HÊ-BƠ-RƠ 11:3