中文圣经
← Từ vựng
造成
zào chéng
HSK 3
gây ratạo nênnguyên nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

造

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 26 câu