中文圣经
← Từ vựng
遭难
zāo nàn
gặp nạnbị nạngặp khó khăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遭

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶曹
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 22 câu