← Từ vựng
遭难
zāo nán
gặp nạn; bị nạn; gặp khó khăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遭
to meet, to encounter, to come across
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶曹
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 35:3II SA-MU-ÊN 16:12NÊ-HÊ-MI 9:27GIÓP 5:19GIÓP 30:25THI THIÊN 20:1THI THIÊN 35:26THI THIÊN 41:1THI THIÊN 90:15THI THIÊN 94:13THI THIÊN 137:7CHÂM NGÔN 27:10Ê-SAI 33:2GIÊ-RÊ-MI 11:12GIÊ-RÊ-MI 11:14GIÊ-RÊ-MI 18:17GIÊ-RÊ-MI 30:7GIÊ-RÊ-MI 46:21ÁP-ĐIA 1:12ÁP-ĐIA 1:14HA-BA-CÚC 3:7I TI-MÔ-THÊ 5:10