中文圣经
Từ vựng
zhē bì

che phủ; che giấu; chắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover, to protect, to shield

bộ thủ thành phần ⿺辶庶

to cover, to hide, to shelter

bộ thủ thành phần ⿱艹敝

Xuất hiện trong 30 câu