← Từ vựng
遮蔽
zhē bì
che phủ; che giấu; chắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遮
to cover, to protect, to shield
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶庶
蔽
to cover, to hide, to shelter
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹敝
Xuất hiện trong 30 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:12I CÁC VUA 6:15I CÁC VUA 6:16I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 7:7II LỊCH SỬ 3:5GIÓP 26:9GIÓP 37:21GIÓP 40:22THI THIÊN 44:15THI THIÊN 44:19THI THIÊN 91:4THI THIÊN 139:11THI THIÊN 139:12THI THIÊN 140:7GIÁO HUẤN 6:4Ê-SAI 4:5Ê-SAI 25:7Ê-SAI 51:16AI CA 2:1AI CA 3:43AI CA 3:44Ê-XÊ-CHIÊN 26:10Ê-XÊ-CHIÊN 30:18Ê-XÊ-CHIÊN 31:8Ê-XÊ-CHIÊN 32:7Ê-XÊ-CHIÊN 37:6Ê-XÊ-CHIÊN 37:8Ê-XÊ-CHIÊN 41:17HA-BA-CÚC 3:3