← Từ vựng
那个
nà ge
cái đó; người đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
个
this, that; single; measure word for individuals
bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 29:27XUẤT AI-CẬP 21:18XUẤT AI-CẬP 32:1XUẤT AI-CẬP 32:23II SA-MU-ÊN 14:6I CÁC VUA 22:20II LỊCH SỬ 18:19GIÁO HUẤN 3:19GIÁO HUẤN 7:18Ê-SAI 44:5MA-THI-Ơ 6:24MA-THI-Ơ 8:9MA-THI-Ơ 27:61MA-THI-Ơ 28:1LU-CA 7:8LU-CA 13:32LU-CA 16:13GIĂNG 18:16GIĂNG 20:2CÔNG VỤ 7:40CÔNG VỤ 19:32CÔNG VỤ 21:34I CÔ-RINH 4:6I CÔ-RINH 11:21II CÔ-RINH 5:4