中文圣经
Từ vựng
nà ge

cái đó; người đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 25 câu