中文圣经
Từ vựng
chú qù
HSK 7

loại bỏ; trừ; ngoài ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰阝余

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 24 câu