← Từ vựng
随着
suí zhe
HSK 5
theo; kèm theo; lúc mà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 28 câu
DÂN SỐ 11:9DÂN SỐ 16:25GIÔ-SUÊ 6:9GIÔ-SUÊ 6:13QUAN ÁN 3:27I SA-MU-ÊN 14:13I SA-MU-ÊN 25:19II SA-MU-ÊN 18:22II CÁC VUA 4:30I LỊCH SỬ 16:42GIÓP 21:12GIÓP 31:7THI THIÊN 23:6GIÊ-RÊ-MI 29:7GIÊ-RÊ-MI 32:40Ê-XÊ-CHIÊN 1:4MÁC 16:17MÁC 16:20GIĂNG 3:8GIĂNG 6:11CÔNG VỤ 24:9I CÔ-RINH 10:4GA-LA-TI 2:13Ê-PHÊ-SÔ 2:3CÔ-LÔ-SE 2:18GIA-CƠ 3:4KHẢI THỊ 6:8KHẢI THỊ 14:13