中文圣经
Từ vựng
suí zhe
HSK 5

theo; kèm theo; lúc mà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ thành phần ⿰阝迶

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 28 câu