中文圣经
← Từ vựng
领
lǐng
HSK 3
cổcổ áodẫnnhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 349 câu

…và 289 câu nữa