中文圣经
Từ vựng
lǐng
HSK 3

cổ; cổ áo; dẫn; nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 350 câu

…và 290 câu nữa