中文圣经
← Từ vựng
饭
fàn
HSK 1
cơmbữa ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饭

meal, food; cooked rice

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反

Xuất hiện trong 23 câu