中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
饮
食
yǐn shí
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
ăn uống
thức ăn
chế độ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
饮
to swallow, to drink; a kind of drink
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣欠
食
food; to eat
bộ thủ
食
thành phần
⿱人良
Xuất hiện trong 20 câu
I SA-MU-ÊN 25:11
II SA-MU-ÊN 3:29
II SA-MU-ÊN 19:35
I CÁC VUA 19:8
II CÁC VUA 6:22
GIÓP 23:12
THI THIÊN 42:3
CHÂM NGÔN 30:8
Ê-SAI 49:9
ĐA-NIÊN 1:10
MA-THI-Ơ 6:11
MA-THI-Ơ 6:25
MA-THI-Ơ 10:10
LU-CA 11:3
LU-CA 12:23
CÔNG VỤ 14:17
CÔ-LÔ-SE 2:16
HÊ-BƠ-RƠ 9:10
HÊ-BƠ-RƠ 13:9
GIA-CƠ 2:15