中文圣经
Từ vựng
yǐn shí
HSK 5

ăn uống; thức ăn; chế độ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to swallow, to drink; a kind of drink

bộ thủ thành phần ⿰饣欠

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 20 câu