← Từ vựng
饮食
yǐn shí
HSK 5
ăn uống; thức ăn; chế độ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
饮
to swallow, to drink; a kind of drink
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣欠
食
food; to eat
bộ thủ 食thành phần ⿱人良
ăn uống; thức ăn; chế độ
📄 Trang luyện viết (PDF)to swallow, to drink; a kind of drink
food; to eat