中文圣经
Từ vựng
mǎ pǐ

ngựa; kỵ binh; con ngựa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

bolt of cloth; mate, one of a pair; measure word for horses

bộ thủ thành phần ⿷匸儿

Xuất hiện trong 24 câu