中文圣经
Từ vựng
yí cì

lần đầu; lần đầu tiên; lần; tuyến tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 37 câu