中文圣经
Từ vựng
shì dài
HSK 7

thế hệ; thời đại; thời kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 44 câu