← Từ vựng
世代
shì dài
HSK 7
thế hệ; thời đại; thời kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
Xuất hiện trong 44 câu
SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:5QUAN ÁN 2:10THI THIÊN 12:7GIÁO HUẤN 1:10GIÁO HUẤN 1:11Ê-SAI 51:9GIÊ-RÊ-MI 2:31GIÊ-RÊ-MI 7:29MA-THI-Ơ 11:16MA-THI-Ơ 12:39MA-THI-Ơ 12:41MA-THI-Ơ 12:42MA-THI-Ơ 12:45MA-THI-Ơ 16:4MA-THI-Ơ 17:17MA-THI-Ơ 23:36MA-THI-Ơ 24:34MÁC 8:12MÁC 8:38MÁC 9:19MÁC 13:30LU-CA 7:31LU-CA 9:41LU-CA 11:29LU-CA 11:30LU-CA 11:31LU-CA 11:32LU-CA 11:50LU-CA 11:51LU-CA 17:25LU-CA 21:32CÔNG VỤ 2:40CÔNG VỤ 8:33CÔNG VỤ 14:16GA-LA-TI 1:4Ê-PHÊ-SÔ 2:7Ê-PHÊ-SÔ 3:5Ê-PHÊ-SÔ 5:16PHI-LÍP 2:15II PHIA-RƠ 2:5