中文圣经
Từ vựng
yún cǎi

mây; từng khoảnh mây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloud; to say, to speak

bộ thủ thành phần ⿱二厶

color, hue; prize; brilliant; variegated

bộ thủ thành phần ⿰采彡

Xuất hiện trong 47 câu