← Từ vựng
云彩
yún cǎi
mây; từng khoảnh mây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
彩
color, hue; prize; brilliant; variegated
bộ thủ 彡thành phần ⿰采彡
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:16XUẤT AI-CẬP 24:15XUẤT AI-CẬP 24:16XUẤT AI-CẬP 40:34XUẤT AI-CẬP 40:35XUẤT AI-CẬP 40:36XUẤT AI-CẬP 40:37XUẤT AI-CẬP 40:38DÂN SỐ 9:15DÂN SỐ 9:16DÂN SỐ 9:17DÂN SỐ 9:18DÂN SỐ 9:19DÂN SỐ 9:20DÂN SỐ 9:21DÂN SỐ 9:22DÂN SỐ 10:11DÂN SỐ 10:12DÂN SỐ 10:34DÂN SỐ 12:10DÂN SỐ 14:14DÂN SỐ 16:42GIÓP 7:9GIÓP 36:28GIÓP 36:29GIÓP 37:16GIÓP 38:9GIÓP 38:34GIÓP 38:37THI THIÊN 78:14THI THIÊN 104:3THI THIÊN 105:39GIÁO HUẤN 12:2Ê-XÊ-CHIÊN 10:3Ê-XÊ-CHIÊN 10:4NA-HÂM 1:3MA-THI-Ơ 17:5MÁC 9:7LU-CA 9:34LU-CA 9:35LU-CA 12:54CÔNG VỤ 1:9HÊ-BƠ-RƠ 12:1GIU-ĐE 1:12KHẢI THỊ 10:1