← Từ vựng
亮
liàng
HSK 2
sáng; ánh sáng; tỏa sáng; rõ ràng; hiển bày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 44:3SÁNG THẾ 49:12XUẤT AI-CẬP 14:27QUAN ÁN 19:25QUAN ÁN 19:26RU-TƠ 3:14I CÁC VUA 3:21I CÁC VUA 7:45II LỊCH SỬ 4:16GIÓP 3:9THI THIÊN 46:5THI THIÊN 119:147CHÂM NGÔN 13:9Ê-SAI 49:2Ê-XÊ-CHIÊN 27:19MI-CA 2:1NA-HÂM 3:2MA-THI-Ơ 6:22MA-THI-Ơ 28:1MÁC 1:35LU-CA 11:34LU-CA 22:66GIĂNG 21:4CÔNG VỤ 5:21CÔNG VỤ 26:13CÔNG VỤ 27:33