中文圣经
Từ vựng
liàng
HSK 2

sáng; ánh sáng; tỏa sáng; rõ ràng; hiển bày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 26 câu