← Từ vựng
他杀
tā shā
giết người; sát nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
他
other, another; he, she, it
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 37:20XUẤT AI-CẬP 1:16DÂN SỐ 35:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:26QUAN ÁN 9:24I SA-MU-ÊN 17:9I SA-MU-ÊN 22:10II SA-MU-ÊN 1:10II SA-MU-ÊN 1:16II SA-MU-ÊN 4:7II SA-MU-ÊN 4:10II SA-MU-ÊN 8:10II SA-MU-ÊN 18:15II SA-MU-ÊN 21:17II SA-MU-ÊN 23:20II SA-MU-ÊN 23:21I CÁC VUA 2:29I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 18:9II CÁC VUA 10:9II CÁC VUA 12:20II CÁC VUA 14:19I LỊCH SỬ 11:22I LỊCH SỬ 18:10II LỊCH SỬ 25:27THI THIÊN 78:34THI THIÊN 136:18CHÂM NGÔN 21:25GIÊ-RÊ-MI 41:4GIA-CƠ 5:6