中文圣经
Từ vựng
tā shā

giết người; sát nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 33 câu