← Từ vựng
供
gòng
HSK 7
cung cấp; cúng dường; khai nhận; bước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
供
to supply, to provide for; to offer in worship
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
Xuất hiện trong 46 câu
XUẤT AI-CẬP 28:1XUẤT AI-CẬP 28:3XUẤT AI-CẬP 28:4XUẤT AI-CẬP 28:41XUẤT AI-CẬP 29:1XUẤT AI-CẬP 29:44XUẤT AI-CẬP 30:30XUẤT AI-CẬP 31:10XUẤT AI-CẬP 35:19XUẤT AI-CẬP 39:41XUẤT AI-CẬP 40:13XUẤT AI-CẬP 40:15LÊ-VI 7:35DÂN SỐ 3:3DÂN SỐ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:6GIÔ-SUÊ 18:7QUAN ÁN 6:18I SA-MU-ÊN 8:16II SA-MU-ÊN 9:10I LỊCH SỬ 6:10I LỊCH SỬ 24:2II LỊCH SỬ 7:6II LỊCH SỬ 8:14II LỊCH SỬ 11:14II LỊCH SỬ 31:15II LỊCH SỬ 31:18E-XƠ-RA 2:62NÊ-HÊ-MI 7:64Ê-SAI 60:7Ê-XÊ-CHIÊN 43:15Ê-XÊ-CHIÊN 43:16Ê-XÊ-CHIÊN 44:13Ê-XÊ-CHIÊN 45:1Ê-XÊ-CHIÊN 45:4Ê-XÊ-CHIÊN 45:6Ê-XÊ-CHIÊN 45:7Ê-XÊ-CHIÊN 48:8Ê-XÊ-CHIÊN 48:9Ê-XÊ-CHIÊN 48:10Ê-XÊ-CHIÊN 48:12Ê-XÊ-CHIÊN 48:18Ê-XÊ-CHIÊN 48:20Ê-XÊ-CHIÊN 48:21MA-THI-Ơ 12:36LU-CA 1:8