中文圣经
Từ vựng
gòng
HSK 7

cung cấp; cúng dường; khai nhận; bước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ thành phần ⿰亻共

Xuất hiện trong 46 câu