中文圣经
Từ vựng
便
biàn shì
HSK 6

chính là; bằng; thậm chí; tức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 36 câu