中文圣经
Từ vựng
xìn shí

đáng tin; chân thật; tin tưởng; trung thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 29 câu