← Từ vựng
信实
xìn shí
đáng tin; chân thật; tin tưởng; trung thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
Xuất hiện trong 29 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:9THI THIÊN 36:5THI THIÊN 37:3THI THIÊN 40:10THI THIÊN 88:11THI THIÊN 89:1THI THIÊN 89:2THI THIÊN 89:5THI THIÊN 89:8THI THIÊN 89:24THI THIÊN 89:33THI THIÊN 89:49THI THIÊN 92:2THI THIÊN 96:13THI THIÊN 98:3THI THIÊN 100:5THI THIÊN 143:1Ê-SAI 11:5Ê-SAI 49:7MA-THI-Ơ 23:23I CÔ-RINH 1:9I CÔ-RINH 10:13II CÔ-RINH 1:18GA-LA-TI 5:22I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:24II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:3HÊ-BƠ-RƠ 10:23I PHIA-RƠ 4:19I GIĂNG 1:9