中文圣经
Từ vựng
gōng
HSK 6

công cộng; chung; chung chúng; quốc tế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fair, equitable; public; duke

bộ thủ thành phần ⿱八厶

Xuất hiện trong 159 câu

…và 99 câu nữa