← Từ vựng
刚强
gāng qiáng
cứng cỏi; mạnh mẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刚
hard, strong, tough; just, barely
bộ thủ 刂thành phần ⿰冈刂
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
Xuất hiện trong 32 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:23GIÔ-SUÊ 1:6GIÔ-SUÊ 1:7GIÔ-SUÊ 1:9GIÔ-SUÊ 1:18GIÔ-SUÊ 10:25I SA-MU-ÊN 4:9II SA-MU-ÊN 2:7II SA-MU-ÊN 3:39II SA-MU-ÊN 10:12I CÁC VUA 2:2I LỊCH SỬ 19:13I LỊCH SỬ 22:13I LỊCH SỬ 28:10I LỊCH SỬ 28:20II LỊCH SỬ 15:7II LỊCH SỬ 32:7Ê-SAI 25:3Ê-SAI 35:4ĐA-NIÊN 11:32A-GAI 2:4I CÔ-RINH 16:13II CÔ-RINH 12:10II CÔ-RINH 13:9Ê-PHÊ-SÔ 3:16Ê-PHÊ-SÔ 6:10II TI-MÔ-THÊ 1:7II TI-MÔ-THÊ 2:1HÊ-BƠ-RƠ 11:34I GIĂNG 2:14