中文圣经
← Từ vựng
刚强
gāng qiáng
cứng cỏimạnh mẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刚

hard, strong, tough; just, barely

bộ thủ 刂thành phần ⿰冈刂
强

strong, powerful, energetic

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽

Xuất hiện trong 32 câu