← Từ vựng
判
pàn
HSK 6
phân biệt; xét; phân loại; phán quyết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
判
to judge; to discriminate; to conclude
bộ thủ 刂thành phần ⿰半刂
Xuất hiện trong 34 câu
DÂN SỐ 35:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:1GIÔ-SUÊ 20:6GIÔ-SUÊ 20:9I LỊCH SỬ 16:12GIÓP 9:32THI THIÊN 9:19THI THIÊN 17:2THI THIÊN 35:23THI THIÊN 105:5THI THIÊN 109:7THI THIÊN 119:7THI THIÊN 119:75THI THIÊN 119:120THI THIÊN 119:137Ê-SAI 10:1Ê-SAI 58:2GIÊ-RÊ-MI 1:16GIÊ-RÊ-MI 4:12GIÊ-RÊ-MI 48:47MA-THI-Ơ 5:21GIĂNG 12:31GIĂNG 18:38LA-MÃ 2:12LA-MÃ 3:7GIA-CƠ 2:12GIA-CƠ 5:9I PHIA-RƠ 4:6II PHIA-RƠ 3:7KHẢI THỊ 20:12KHẢI THỊ 20:13