中文圣经
Từ vựng
pàn
HSK 6

phân biệt; xét; phân loại; phán quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to judge; to discriminate; to conclude

bộ thủ thành phần ⿰半刂

Xuất hiện trong 34 câu