← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利未
lì wèi
Levi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
Xuất hiện trong 332 câu
SÁNG THẾ 29:34SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 46:11SÁNG THẾ 49:5XUẤT AI-CẬP 1:2XUẤT AI-CẬP 2:1XUẤT AI-CẬP 4:14XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:19XUẤT AI-CẬP 6:25XUẤT AI-CẬP 32:26XUẤT AI-CẬP 32:28XUẤT AI-CẬP 38:21LÊ-VI 25:32LÊ-VI 25:33DÂN SỐ 1:47DÂN SỐ 1:49DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 1:51DÂN SỐ 1:53DÂN SỐ 2:17DÂN SỐ 2:33DÂN SỐ 3:6DÂN SỐ 3:9DÂN SỐ 3:12DÂN SỐ 3:15DÂN SỐ 3:17DÂN SỐ 3:20DÂN SỐ 3:32DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 3:41DÂN SỐ 3:45DÂN SỐ 3:46DÂN SỐ 3:49DÂN SỐ 4:2DÂN SỐ 4:18DÂN SỐ 4:46DÂN SỐ 7:5DÂN SỐ 7:6DÂN SỐ 8:6DÂN SỐ 8:9DÂN SỐ 8:10DÂN SỐ 8:12DÂN SỐ 8:13DÂN SỐ 8:14DÂN SỐ 8:15DÂN SỐ 8:18DÂN SỐ 8:19DÂN SỐ 8:20DÂN SỐ 8:21DÂN SỐ 8:22DÂN SỐ 8:24DÂN SỐ 8:26DÂN SỐ 16:1DÂN SỐ 16:7DÂN SỐ 16:8DÂN SỐ 16:10DÂN SỐ 17:3
…và 272 câu nữa