中文圣经
← Từ vựng
利未
lì wèi
Levi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木

Xuất hiện trong 332 câu

…và 272 câu nữa