中文圣经
Từ vựng
bāo
HSK 1

Bao; Gói; Chứa; Bao gồm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wrap, pack, bundle; package

bộ thủ thành phần ⿹勹巳

Xuất hiện trong 34 câu