← Từ vựng
华美
huá měi
lộng lẫy; tráng lệ; hùng vĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
华
flowery; illustrious; Chinese
bộ thủ 十thành phần ⿱化十
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 28:2XUẤT AI-CẬP 28:40XUẤT AI-CẬP 39:28DÂN SỐ 24:5II LỊCH SỬ 3:6THI THIÊN 48:2THI THIÊN 96:6Ê-SAI 3:18Ê-SAI 4:2Ê-SAI 13:19Ê-SAI 13:22Ê-SAI 35:2Ê-SAI 52:1Ê-SAI 63:1Ê-SAI 64:11GIÊ-RÊ-MI 11:16AI CA 2:1Ê-XÊ-CHIÊN 7:20Ê-XÊ-CHIÊN 16:17Ê-XÊ-CHIÊN 16:39Ê-XÊ-CHIÊN 23:12Ê-XÊ-CHIÊN 23:26Ê-XÊ-CHIÊN 26:12ĐA-NIÊN 4:12ĐA-NIÊN 4:21NA-HÂM 2:9XA-CHA-RI 3:4XA-CHA-RI 3:5GIA-CƠ 2:2GIA-CƠ 2:3KHẢI THỊ 18:14