中文圣经
Từ vựng
huá měi

lộng lẫy; tráng lệ; hùng vĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ thành phần ⿱化十

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 31 câu