中文圣经
Từ vựng
fǎn dǎo
HSK 7

(lóng) trái lại; ngược lại; đảo chiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 31 câu