← Từ vựng
反倒
fǎn dǎo
HSK 7
(lóng) trái lại; ngược lại; đảo chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
反
reverse, opposite; contrary, anti-
bộ thủ 又thành phần ⿸厂又
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
Xuất hiện trong 31 câu
I SA-MU-ÊN 2:5I CÁC VUA 13:22II LỊCH SỬ 28:20Ê-XƠ-TÊ 9:1THI THIÊN 78:57THI THIÊN 106:7THI THIÊN 106:14Ê-SAI 1:20Ê-SAI 5:2Ê-SAI 65:12Ê-SAI 66:4GIÊ-RÊ-MI 7:32GIÊ-RÊ-MI 19:6Ê-XÊ-CHIÊN 16:33MA-THI-Ơ 3:14MA-THI-Ơ 23:23MÁC 5:26MÁC 9:39LU-CA 11:42LA-MÃ 4:20LA-MÃ 7:10LA-MÃ 11:11I CÔ-RINH 2:14II CÔ-RINH 2:3II CÔ-RINH 6:4GA-LA-TI 2:7GA-LA-TI 4:14PHI-LÍP 2:7II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:11II TI-MÔ-THÊ 1:17GIA-CƠ 2:6