← Từ vựng
同
tóng
HSK 6
giống; như; cùng; với nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
Xuất hiện trong 663 câu
SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 19:35SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 27:44SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 29:19SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 30:16SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 30:27SÁNG THẾ 34:10SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 34:23SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 38:16SÁNG THẾ 38:18SÁNG THẾ 38:26SÁNG THẾ 39:7SÁNG THẾ 39:10SÁNG THẾ 39:12SÁNG THẾ 39:14SÁNG THẾ 40:5SÁNG THẾ 40:7SÁNG THẾ 41:11SÁNG THẾ 41:12SÁNG THẾ 42:4SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 43:3SÁNG THẾ 43:4SÁNG THẾ 43:5SÁNG THẾ 43:8SÁNG THẾ 43:16SÁNG THẾ 43:29SÁNG THẾ 43:32SÁNG THẾ 44:26SÁNG THẾ 44:34SÁNG THẾ 46:4SÁNG THẾ 46:26SÁNG THẾ 47:30SÁNG THẾ 48:1SÁNG THẾ 50:14XUẤT AI-CẬP 2:13
…và 603 câu nữa