中文圣经
← Từ vựng
同
tóng
HSK 6
giốngnhưcùngvới nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 661 câu

…và 601 câu nữa