中文圣经
Từ vựng
tóng
HSK 6

giống; như; cùng; với nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 663 câu

…và 603 câu nữa