← Từ vựng
名声
míng shēng
HSK 7
tiếng tăm; danh tiếng; danh dự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
Xuất hiện trong 30 câu
DÂN SỐ 14:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:25GIÔ-SUÊ 9:9II SA-MU-ÊN 22:45I CÁC VUA 4:31I CÁC VUA 10:1II LỊCH SỬ 9:1II LỊCH SỬ 9:6II LỊCH SỬ 26:8II LỊCH SỬ 26:15NÊ-HÊ-MI 9:10Ê-XƠ-TÊ 9:4THI THIÊN 18:44Ê-SAI 66:19GIÊ-RÊ-MI 32:20Ê-XÊ-CHIÊN 16:14Ê-XÊ-CHIÊN 16:15HA-BA-CÚC 3:2MA-THI-Ơ 4:24MA-THI-Ơ 9:31MA-THI-Ơ 14:1MÁC 1:28MÁC 6:14LU-CA 4:14LU-CA 4:37LU-CA 5:15GIĂNG 7:4CÔNG VỤ 6:3I TI-MÔ-THÊ 3:7I TI-MÔ-THÊ 5:10