中文圣经
← Từ vựng
名声
míng shēng
HSK 7
tiếng tămdanh tiếngdanh dự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
声

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ 士thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 30 câu