中文圣经
Từ vựng
xiàng lái
HSK 7

luôn luôn; vốn; thường; xưa nay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

towards; direction, trend

bộ thủ thành phần ⿵?口

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 30 câu