← Từ vựng
向来
xiàng lái
HSK 7
luôn luôn; vốn; thường; xưa nay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 24:1SÁNG THẾ 31:5SÁNG THẾ 49:18XUẤT AI-CẬP 5:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:38GIÔ-SUÊ 3:4QUAN ÁN 13:3QUAN ÁN 14:10QUAN ÁN 16:17I SA-MU-ÊN 4:7II SA-MU-ÊN 15:34I LỊCH SỬ 12:29THI THIÊN 10:14THI THIÊN 26:1THI THIÊN 27:9THI THIÊN 33:20THI THIÊN 33:21THI THIÊN 74:2THI THIÊN 94:22THI THIÊN 115:12THI THIÊN 119:65THI THIÊN 147:20Ê-SAI 23:13MÁC 16:10GIĂNG 16:24CÔNG VỤ 8:9II CÔ-RINH 11:9GA-LA-TI 5:7PHI-LÍP 4:10I TI-MÔ-THÊ 4:6