← Từ vựng
吞
tūn
HSK 6
nuốt; ăn; nhận; chịu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吞
to absorb, to annex; to engulf; to swallow
bộ thủ 口thành phần ⿱天口
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 31:15SÁNG THẾ 41:7SÁNG THẾ 41:24XUẤT AI-CẬP 7:12DÂN SỐ 16:30DÂN SỐ 16:32DÂN SỐ 16:34DÂN SỐ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:6GIÓP 20:15GIÓP 39:24THI THIÊN 35:25THI THIÊN 56:1THI THIÊN 56:2THI THIÊN 57:3THI THIÊN 79:7THI THIÊN 106:17THI THIÊN 124:3CHÂM NGÔN 1:12CHÂM NGÔN 19:28CHÂM NGÔN 21:20GIÊ-RÊ-MI 10:25GIÊ-RÊ-MI 51:34GIÊ-RÊ-MI 51:44GIÔ-NA 1:17MA-THI-Ơ 23:24LU-CA 15:30GA-LA-TI 5:15KHẢI THỊ 12:16