中文圣经
Từ vựng
tūn
HSK 6

nuốt; ăn; nhận; chịu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to absorb, to annex; to engulf; to swallow

bộ thủ thành phần ⿱天口

Xuất hiện trong 29 câu