中文圣经
← Từ vựng
吞吃
tūn chī
nuốt chửngăn sạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吞

to absorb, to annex; to engulf; to swallow

bộ thủ 口thành phần ⿱天口
吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞

Xuất hiện trong 36 câu