← Từ vựng
吞吃
tūn chī
nuốt chửng; ăn sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吞
to absorb, to annex; to engulf; to swallow
bộ thủ 口thành phần ⿱天口
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
Xuất hiện trong 36 câu
LÊ-VI 26:38DÂN SỐ 13:32DÂN SỐ 24:8GIÓP 18:13THI THIÊN 14:4THI THIÊN 53:4THI THIÊN 124:6Ê-SAI 9:12Ê-SAI 9:20Ê-SAI 9:21Ê-SAI 28:4Ê-SAI 56:9GIÊ-RÊ-MI 2:3GIÊ-RÊ-MI 3:24GIÊ-RÊ-MI 12:9GIÊ-RÊ-MI 15:3GIÊ-RÊ-MI 22:22GIÊ-RÊ-MI 30:16GIÊ-RÊ-MI 46:10Ê-XÊ-CHIÊN 33:27Ê-XÊ-CHIÊN 34:28Ê-XÊ-CHIÊN 36:3Ê-XÊ-CHIÊN 36:13Ê-XÊ-CHIÊN 36:14ĐA-NIÊN 7:5ĐA-NIÊN 7:7ĐA-NIÊN 7:19ĐA-NIÊN 7:23Ô-SÊ 7:9Ô-SÊ 8:7Ô-SÊ 8:8Ô-SÊ 13:8A-MỐT 8:4HA-BA-CÚC 3:14I PHIA-RƠ 5:8KHẢI THỊ 12:4