中文圣经
← Từ vựng
喜欢
xǐ huan
HSK 1
thíchưa thíchyêu thích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喜

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
欢

happy, glad, joyful

bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠

Xuất hiện trong 36 câu