中文圣经
← Từ vựng
回本
huí běn
lấy lại vốntính toán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 26 câu