← Từ vựng
回本
huí běn
lấy lại vốn; tính toán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
Xuất hiện trong 26 câu
LÊ-VI 25:41DÂN SỐ 10:30DÂN SỐ 22:13DÂN SỐ 24:11DÂN SỐ 24:14QUAN ÁN 19:28I SA-MU-ÊN 2:20I SA-MU-ÊN 14:46I SA-MU-ÊN 20:6II SA-MU-ÊN 17:23II SA-MU-ÊN 19:39I CÁC VUA 11:21II CÁC VUA 3:27II CÁC VUA 19:7Ê-SAI 13:14Ê-SAI 37:7GIÊ-RÊ-MI 23:3GIÊ-RÊ-MI 42:12GIÊ-RÊ-MI 50:16GIÊ-RÊ-MI 51:9Ê-XÊ-CHIÊN 29:14Ê-XÊ-CHIÊN 36:24Ê-XÊ-CHIÊN 37:21Ê-XÊ-CHIÊN 39:28ĐA-NIÊN 11:9MA-THI-Ơ 2:12