中文圣经
← Từ vựng
坏
huài
HSK 1
xấuhỏngvỡsuy yếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坏

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ 土thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 42 câu