中文圣经
Từ vựng
jī dū

Đức Kitô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ thành phần ⿱叔目

Xuất hiện trong 388 câu

…và 328 câu nữa